Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Gundel-Takács

Zalaegerszegi TEThủ mônHUN
28Tuổi
200Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bence Gundel-Takács là thủ môn 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Zalaegerszegi TE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
37Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10109003771366%100%006,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/341 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
56/168 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Gundel-Takács · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-39070126/430——7,88
11/10/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 5-19020122/3402/2—6,23
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-29061227/4301/1—7,19
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 1-09040324/4001/1—7,70
29/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCB 0-19030120/300——6,65
23/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-39020014/170——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20171950 nghìn €
14/03/20181950 nghìn €
26/06/201820150 nghìn €
04/01/201920150 nghìn €
06/08/201921150 nghìn €
27/07/202022150 nghìn €
23/01/202122150 nghìn €
31/05/202123150 nghìn €
06/01/202223125 nghìn €
13/06/202224150 nghìn €
21/02/202324150 nghìn €
06/06/202325150 nghìn €
22/01/202425150 nghìn €
22/05/202426150 nghìn €
22/12/202426175 nghìn €
27/05/202527200 nghìn €
06/10/202527200 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €
13/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Budafoki MTEZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
11/07/2022Videoton FC FehérvárBudafoki MTEChuyển nhượng—
29/06/2022NK JarunVideoton FC FehérvárCho mượn—
27/01/2022Videoton FC FehérvárNK JarunChuyển nhượng—
29/06/2021Győri ETO FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
21/07/2020Videoton FC FehérvárGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/08/2019Ujpest FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/08/2017Puskas Akademia FCUjpest FCChuyển nhượng—
30/06/2017Puskás Akadémia FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
31/12/2016Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
05/08/2014MTK Budapest U17Puskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
31/12/2013MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com