Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Lukács

Puskas Akademia FCTiền đạoHUN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Dániel Lukács là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.365Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101088621220775%40%006,78
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442620013062%11%106,62
Vòng loại World Cup châu Âu2026—522172014474%26%107,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
13/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/239 (75%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/30 (10%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/81 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 42
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/29 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/18 (11%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dániel Lukács · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0900021120/3003/7—6,34
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0861041319/2400/6—7,98
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-161000006/1011/8V6,43
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-080012025/800/6—7,39
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-076000006/1001/4—6,31
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-145001001/10——6,36
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1900000015/1915/10—6,45
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1900010020/3024/10—6,06
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-290000017/912/4—5,85
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0860021025/3211/9—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20182175 nghìn €
26/06/201822100 nghìn €
04/01/201922125 nghìn €
06/08/201923125 nghìn €
27/07/202024125 nghìn €
10/10/202125175 nghìn €
06/01/202225175 nghìn €
06/06/202226325 nghìn €
21/02/202326375 nghìn €
06/06/202327400 nghìn €
21/12/202327350 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
22/12/202428300 nghìn €
27/05/202529300 nghìn €
06/10/202529500 nghìn €
07/12/202529700 nghìn €
18/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Kecskemeti TEPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
17/01/2024Diosgyor VTKKecskemeti TEHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022Kecskemeti TEDiosgyor VTKChuyển nhượng—
20/07/2021Kispest-Honvéd FC IIKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2020Duna-TiszaBudapest Honved FCCho mượn—
06/01/2020Budapest Honved FCDuna-TiszaChuyển nhượng—
29/06/2019Ujpest FCBudapest Honved FCCho mượn—
30/08/2018Budapest Honved FCUjpest FCChuyển nhượng—
31/12/2017Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
05/08/2014Rákospalotai EACKispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
31/12/2013Rákospalotai EAC U19Rákospalotai EACChuyển nhượng—
31/12/2012Rákospalotai EAC YouthRákospalotai EAC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com