
Mark Csinger là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 483 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 63% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/233 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/58 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/2 | — | 5,57 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/37 | 5 | 7/10 | — | 7,81 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 2/4 | — | 8,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/82 | 2 | 7/12 | — | 7,17 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/76 | 2 | 7/11 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 5 | 8/10 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 3/6 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 5 | 9/12 | V | 6,34 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 6/9 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 06/10/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Győri ETO FC | Groningen | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 01/07/2026 | Dunajska Streda | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Dunajska Streda | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Dunajska Streda | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Spal Youth | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | MTK Budapest Youth | SPAL U17 | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 25/08/2016 | Szolnoki MÁV FC Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực60