
Luka Lochoshvili là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Köln.
Tiểu sử Luka Lochoshvili
Luka Lochoshvili là hậu vệ người Georgia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho FC Köln. Sinh ngày 29/05/1998, Lochoshvili cao 191 cm, nặng 88 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh ghi 3 bàn trong 21 trận với 1744 phút thi đấu và điểm trung bình 4,75. Theo từng giải, có 5 trận tại Bundesliga, 4 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 01/07/2026 với loại Hết hạn mượn, từ 1. FC Nürnberg đến FC Köln, phí 4,9 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 91% | 51% | 0 | 0 | 6,69 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 46% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 25% | 0 | 0 | 6,66 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 428 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 64% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/362 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/243 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/85 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/318 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 4/10 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/74 | 4 | 6/11 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 3/10 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 2/7 | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/67 | 2 | 4/7 | — | 7,08 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/70 | 2 | 5/6 | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 94/99 | 0 | 6/7 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 1/7 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 7/9 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/04/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/04/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/08/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 1,1 triệu € |
| 14/10/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 28 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | 1. FC Nürnberg | FC Köln | Hết hạn mượn 4.9M € | 4,9 triệu € |
| 11/07/2025 | Cremonese | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Salernitana | Cremonese | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Cremonese | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Wolfsberger AC | Cremonese | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 23/08/2020 | Dinamo Tbilisi | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 24/01/2020 | Dynamo Kyiv U21 | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | MSK Zilina | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | Dynamo Kyiv U21 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Dinamo Tbilisi | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 14/03/2018 | Dynamo Kyiv U21 | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Dinamo Tbilisi | Dynamo Kyiv U21 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/10/2016 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực56