Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ármin Pécsi

TSV HartbergThủ mônHUN
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ármin Pécsi là thủ môn 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
31Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—998103181573%42%006,58
Austrian Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/330 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/130 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ármin Pécsi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-39021045/480——5,54
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-3903009/190——6,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-39030123/280——6,85
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-29052122/350——6,91
30/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-29022133/4901/3—6,18
22/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-19041125/3701/2—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20221725 nghìn €
21/02/20231725 nghìn €
06/06/20231850 nghìn €
21/12/202318100 nghìn €
22/05/202419300 nghìn €
22/12/202419700 nghìn €
27/05/202520800 nghìn €
08/12/202520800 nghìn €
02/06/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Liverpool U21TSV HartbergChuyển nhượng—
22/07/2026LiverpoolTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2025Puskas Akademia FCLiverpoolHết hạn mượn 1.78M €1,8 triệu €
10/12/2023Csakvari TKPuskas Akademia FCCho mượn—
30/06/2023Puskas Akademia FCCsakvari TKChuyển nhượng—
30/06/2022Puskás Akadémia FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2021Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
31/12/2020Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
07/08/2017ETO FC YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com