
Jozsef Szalai là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 779 | 6 | 1 | 1 | 28 | 13 | 63% | 46% | 0 | 0 | 7,07 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/28
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/216 (63%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/192 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 43
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 5/10 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 7/19 | — | 6,19 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 10/18 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/23 | 0 | 6/19 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 8/22 | — | 6,01 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 12/17 | 0 | 10/23 | — | 8,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 16/26 | 0 | 14/26 | — | 7,52 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/27 | 0 | 12/19 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mezokovesd Zsory FC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Paksi FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mezokovesd Zsory FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Vasas FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Kecskemeti TE | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Vasas FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2021 | Kecskemeti TE | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kecskemeti TE U19 | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kecskeméti TE U17 | Kecskemeti TE U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kecskeméti TE Youth | Kecskeméti TE U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực46