Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saba Lobjanidze

Real Salt LakeTiền vệGEO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Saba Lobjanidze là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
7Đá chính
815Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
MLS2026—155616303211279%29%006,70
Cúp MLS–Mexico2026—321730001065%27%006,28
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20260001091%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/159 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
12/51 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/38 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saba Lobjanidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-1760022114/1600/1—6,25
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1740031217/2001/4—6,27
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-225103217/701/1—7,62
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0dự bị00000—0———
24/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 0-219000004/602/2—5,89
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3590000212/1400/1—6,03
13/09/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-2900042218/2201/6—6,42
10/09/2026MLS@ Houston DynamoB 1-220101105/700/1—7,91

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,4 triệu €2022: 3,7 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,3 triệu €2022: 3,3 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201520150 nghìn €
25/07/201520150 nghìn €
30/03/201621150 nghìn €
22/07/201621250 nghìn €
06/12/201621450 nghìn €
04/04/201722550 nghìn €
17/12/201723600 nghìn €
01/06/201823800 nghìn €
20/12/201824800 nghìn €
07/06/201924800 nghìn €
08/09/201924900 nghìn €
21/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
03/08/2020251,0 triệu €
22/12/2020261,7 triệu €
15/03/2021262,0 triệu €
20/05/2021261,5 triệu €
11/10/2021263,4 triệu €
03/01/2022273,7 triệu €
30/03/2022274,5 triệu €
31/05/2022274,3 triệu €
26/10/2022273,3 triệu €
13/03/2023283,0 triệu €
07/06/2023282,8 triệu €
21/08/2023282,0 triệu €
17/12/2023292,0 triệu €
09/06/2024293,0 triệu €
11/12/2024294,0 triệu €
04/06/2025304,0 triệu €
10/12/2025304,0 triệu €
06/04/2026313,5 triệu €
01/06/2026313,0 triệu €
17/09/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Atlanta UnitedReal Salt LakeHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
01/08/2023Atakas HataysporAtlanta UnitedHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2023KaragumrukAtakas HataysporCho mượn—
17/02/2023Atakas HataysporKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2021AnkaragucuAtakas HataysporChuyển nhượng—
30/01/2020Randers FCAnkaragucuHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2017Dinamo TbilisiRanders FCChuyển nhượng—
30/12/2016Chikhura SachkhereDinamo TbilisiCho mượn—
30/06/2016Dinamo TbilisiChikhura SachkhereChuyển nhượng—
30/06/2014Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com