
Lasha Dvali là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 59% | 0 | 0 | 7,02 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 33% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/342 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 108/110 | 0 | 2/5 | — | 7,16 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/66 | 4 | 7/8 | — | 7,40 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/79 | 2 | 2/3 | — | 6,91 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/87 | 2 | 2/6 | — | 6,61 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96/104 | 1 | 3/9 | — | 8,08 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 4/4 | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/04/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/08/2019 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/07/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | APOEL Nicosia | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Ferencvarosi TC | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Pogon Szczecin | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 23/07/2017 | Slask Wroclaw | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Irtysh Pavlodar | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 02/03/2017 | Slask Wroclaw | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | MSV Duisburg | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Reading | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Kasimpasa | Reading | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Reading | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Skonto Riga (- 2016) | Reading | Cho mượn | — |
| 26/09/2013 | Reading | Skonto Riga (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2013 | Skonto Riga (- 2016) | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Skonto Riga (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Metallurgist Rustavi Academy | FC Iberia 1999 Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Metallurgist Rustavi Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực54