Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Chakvetadze

UdineseTiền vệGEO
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Giorgi Chakvetadze là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422190003292%36%006,81
Serie A2026-2027—422160006192%27%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/114 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/128 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Chakvetadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3640011021/2401/6—5,91
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2900030260/6433/9—6,60
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0250010011/1211/4—6,12
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1760000027/2903/6—6,91
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0730022239/4202/6—7,03
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1450000229/3112/6—7,19
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1450020032/3300/2—6,90
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-517000005/711/1—5,86
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityB 0-4620000230/3202/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201717300 nghìn €
31/07/201717750 nghìn €
19/10/2017181,2 triệu €
08/01/2018181,2 triệu €
29/03/2018183,0 triệu €
02/06/2018183,0 triệu €
10/09/2018195,0 triệu €
26/12/2018199,0 triệu €
09/06/2019199,0 triệu €
12/12/2019209,0 triệu €
29/03/2020207,5 triệu €
07/04/2020206,7 triệu €
05/08/2020206,0 triệu €
15/10/2020216,0 triệu €
03/01/2021214,0 triệu €
16/03/2021213,2 triệu €
06/06/2021212,7 triệu €
05/01/2022222,3 triệu €
15/06/2022222,0 triệu €
15/12/2022232,2 triệu €
20/06/2023232,4 triệu €
26/10/2023242,2 triệu €
20/12/2023242,0 triệu €
06/03/2024242,5 triệu €
23/05/2024242,5 triệu €
29/12/2024254,0 triệu €
26/05/2025254,5 triệu €
02/12/2025264,5 triệu €
27/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026WatfordUdineseHết hạn mượn 2.55M €2,5 triệu €
31/01/2024KAA GentWatfordHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/01/2024WatfordKAA GentCho mượn—
01/08/2023KAA GentWatfordChuyển nhượng—
29/06/2023Slovan BratislavaKAA GentCho mượn—
03/07/2022KAA GentSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2022Hamburger SVKAA GentCho mượn—
26/01/2022KAA GentHamburger SVChuyển nhượng—
29/08/2017Dinamo TbilisiKAA GentHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2016Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com