
Rajmund Tóth là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 475 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 78% | 40% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/147 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 6/8 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/7 | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 3 | 4/4 | V | 6,54 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 1 | 5/8 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 14/21 | 3 | 5/12 | — | 7,79 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 2/6 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 2/9 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Győri ETO FC | Konyaspor | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2023 | ETO FC II | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ETO FC U17 | ETO FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực56