
Attila Osváth là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
926Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 77% | 49% | 0 | 0 | 7,03 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 22% | 2 | 0 | 6,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 60% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/267 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/55 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/121 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 2 | 5/9 | — | 6,91 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 0 | 1/3 | V | 6,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 3/7 | — | 7,05 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 37/54 | 1 | 7/11 | — | 7,53 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 1/6 | V | 6,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 3 | 5/12 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Paksi FC | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 11/07/2019 | Puskas Akademia FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Vasas FC | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Debreceni VSC | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Vasas FC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Szigetszentmiklósi TK | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Balatonfüredi FC | Szigetszentmiklósi TK | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | VLS Veszprém | Balatonfüredi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | VLS Veszprém U19 | VLS Veszprém | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | VLS Veszprém U17 | VLS Veszprém U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VLS Veszprém Youth | VLS Veszprém U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực46