Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Attila Osváth

Ferencvarosi TCHậu vệHUN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Attila Osváth là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
926Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—665400018177%49%007,03
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322360002082%47%006,74
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211350002277%22%206,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10150000040%60%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/267 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
12/43 (27%)
Chuyền dài chính xác
23/55 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/121 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Attila Osváth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900000248/5125/9—6,91
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-1900011032/4001/3V6,36
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1900020048/5514/8—6,38
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0900000121/2623/7—7,05
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0560000231/4012/4—6,78
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900030437/5417/11—7,53
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-1450011110/1401/6V6,03
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2900110226/3335/12—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201519100 nghìn €
26/11/201519300 nghìn €
31/05/201620300 nghìn €
29/09/201620250 nghìn €
22/02/201721300 nghìn €
30/07/201721300 nghìn €
14/03/201822200 nghìn €
04/01/201923300 nghìn €
06/08/201923300 nghìn €
27/07/202024300 nghìn €
23/01/202125300 nghìn €
31/05/202125300 nghìn €
10/10/202125225 nghìn €
06/01/202226250 nghìn €
06/06/202226250 nghìn €
21/02/202327250 nghìn €
06/06/202327325 nghìn €
21/12/202328400 nghìn €
22/05/202428400 nghìn €
22/12/202429450 nghìn €
27/05/202529650 nghìn €
07/12/202529650 nghìn €
18/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Paksi FCFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
11/07/2019Puskas Akademia FCPaksi FCChuyển nhượng—
05/07/2017Vasas FCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2017Debreceni VSCVasas FCCho mượn—
22/01/2017Vasas FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
08/07/2015Szigetszentmiklósi TKVasas FCChuyển nhượng—
31/07/2014Balatonfüredi FCSzigetszentmiklósi TKChuyển nhượng—
01/08/2013VLS VeszprémBalatonfüredi FCChuyển nhượng—
31/12/2011VLS Veszprém U19VLS VeszprémChuyển nhượng—
31/12/2010VLS Veszprém U17VLS Veszprém U19Chuyển nhượng—
30/06/2010VLS Veszprém YouthVLS Veszprém U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com