Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải vô địch các quốc gia châu Âu

Mùa 2026-2027Vòng 5/6Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Bồ Đào Nha (2 lần)cập nhật 16:33 09/10/2026

BXH Giải vô địch các quốc gia châu Âu mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Pháp đang dẫn đầu Giải vô địch các quốc gia châu Âu với 10 điểm sau 4 trận, hơn Ý 3 điểm; thắng 3/4 trận gần nhất, vòng tới gặp Italy.

Bảng xếp hạng Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pháp 4310 7–2+510 TTHT
2 Ý 4211 8–5+37 BTHT
3 Bỉ 4202 6–5+16 TBTB
4 Thổ Nhĩ Kỳ 4004 2–11-90 BBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hà Lan 4220 7–5+28 HTHT
2 Hy Lạp 4220 5–3+28 TTHH
3 Đức 4121 3–2+15 HBTH
4 Serbia 4004 3–8-50 BBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tây Ban Nha 4400 12–5+712 TTTT
2 Anh 4301 14–3+119 BTTT
3 Croatia 4103 4–14-103 TBBB
4 Séc 4004 2–10-80 BBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bồ Đào Nha 4400 9–4+512 TTTT
2 Đan Mạch 4202 7–706 BTBT
3 Wales 4103 2–5-33 BBTB
4 Na Uy 4103 6–8-23 TBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Sĩ 4400 11–1+1012 TTTT
2 Slovenia 4211 5–3+27 HTBT
3 Scotland 4112 3–5-24 HBTB
4 Bắc Macedonia 4004 0–10-100 BBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bắc Ireland 4220 4–0+48 THTH
2 Hungary 4211 3–2+17 BHTT
3 Ukraina 4112 2–5-34 THBB
4 Georgia 4022 0–2-22 BHBH
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Áo 4220 9–5+48 TTHH
2 Kosovo 4121 3–4-15 TBHH
3 Ireland 4121 6–4+25 BTHH
4 Israel 4022 2–7-52 BBHH
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Điển 4310 7–3+410 TTHT
2 Bosnia và Herzegovina 4220 6–3+38 HTHT
3 Ba Lan 4112 7–4+34 HBTB
4 Rumani 4004 3–13-100 BBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Albania 4301 8–3+59 TTBT
2 Belarus 4211 5–2+37 BHTT
3 Phần Lan 4211 9–2+77 THTB
4 San Marino 4004 1–16-150 BBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Montenegro 4310 7–4+310 TTTH
2 Síp 4211 5–3+27 BHTT
3 Armenia 4112 4–5-14 TBBH
4 Latvia 4013 2–6-41 BHBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Slovakia 4310 9–2+710 TTHT
2 Quần đảo Faroe 4040 5–504 HHHH
3 Moldova 4112 3–8-54 BHTB
4 Kazakhstan 4022 5–7-22 HBBH
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iceland 4220 7–1+68 HTTH
2 Estonia 4130 2–1+16 HHTH
3 Bulgaria 4112 3–5-24 BHBT
4 Luxembourg 4103 2–7-53 TBBB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Malta 3210 4–2+27 THT
2 Gibraltar 2020 1–102 HH
3 Andorra 3012 1–3-21 BHB
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:33 09/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Azerbaijan 3120 2–1+15 HHT
2 Lithuania 3111 3–2+14 THB
3 Liechtenstein 2011 0–2-21 BH
Relegation PlayoffsUpgrade TeamUpgrade Play-offsPlay Offs: Quarter-finalsPossible RelegationPossible Play-offT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pháp21-1-05–2422-0-02–06
2Ý21-0-13–3321-1-05–24
3Bỉ21-0-13–1321-0-13–43
4Thổ Nhĩ Kỳ20-0-21–5020-0-21–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pháp450%50%25%25%2.25
2Ý475%100%50%50%3.25
3Bỉ425%75%50%25%2.75
4Thổ Nhĩ Kỳ450%75%75%50%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hà Lan21-1-03–2421-1-04–34
2Hy Lạp20-2-02–2222-0-03–16
3Đức21-0-12–1320-2-01–12
4Serbia20-0-22–4020-0-21–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hà Lan4100%100%75%25%3.00
2Hy Lạp450%50%50%25%2.00
3Đức425%50%0%0%1.25
4Serbia475%100%75%0%2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tây Ban Nha22-0-07–2622-0-05–36
2Anh21-0-15–3322-0-09–06
3Croatia20-0-21–9021-0-13–53
4Séc20-0-21–4020-0-21–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tây Ban Nha4100%100%100%75%4.25
2Anh425%100%75%50%4.25
3Croatia475%100%100%50%4.50
4Séc450%100%75%25%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bồ Đào Nha22-0-03–1622-0-06–36
2Đan Mạch21-0-14–4321-0-13–33
3Wales21-0-12–2320-0-20–30
4Na Uy21-0-14–4320-0-22–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bồ Đào Nha475%75%75%25%3.25
2Đan Mạch450%75%50%50%3.50
3Wales425%50%25%0%1.75
4Na Uy4100%100%100%25%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Sĩ22-0-05–1622-0-06–06
2Slovenia21-1-02–0421-0-13–33
3Scotland20-0-21–5021-1-02–04
4Bắc Macedonia20-0-20–5020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Sĩ425%100%100%0%3.00
2Slovenia450%75%50%0%2.00
3Scotland425%75%50%0%2.00
4Bắc Macedonia40%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bắc Ireland20-2-00–0222-0-04–06
2Hungary21-0-11–1321-1-02–14
3Ukraina20-0-21–5021-1-01–04
4Georgia20-1-10–1120-1-10–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bắc Ireland40%25%25%0%1.00
2Hungary425%25%25%0%1.25
3Ukraina425%50%50%0%1.75
4Georgia40%0%0%0%0.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Áo22-0-06–2620-2-03–32
2Kosovo21-1-02–1420-1-11–31
3Ireland20-2-03–3221-0-13–13
4Israel20-1-10–3120-1-12–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Áo4100%100%75%75%3.50
2Kosovo450%50%25%25%1.75
3Ireland450%75%50%25%2.50
4Israel450%75%50%25%2.25
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Điển22-0-05–2621-1-02–14
2Bosnia và Herzegovina21-1-02–1421-1-04–24
3Ba Lan21-1-06–0420-0-21–40
4Rumani20-0-22–5020-0-21–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Điển475%75%50%25%2.50
2Bosnia và Herzegovina450%50%25%25%2.25
3Ba Lan425%50%50%50%2.75
4Rumani450%75%75%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Albania22-0-04–1621-0-14–23
2Belarus22-0-05–0620-1-10–21
3Phần Lan21-1-02–1421-0-17–13
4San Marino20-0-20–10020-0-21–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Albania450%100%75%0%2.75
2Belarus40%50%25%25%1.75
3Phần Lan425%50%50%25%2.75
4San Marino425%100%100%50%4.25
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Montenegro21-1-02–1422-0-05–36
2Síp22-0-04–1620-1-11–21
3Armenia21-0-14–3320-1-10–21
4Latvia20-1-11–2120-0-21–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Montenegro475%75%75%25%2.75
2Síp450%75%50%0%2.00
3Armenia425%75%25%25%2.25
4Latvia450%75%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Slovakia22-0-04–1621-1-05–14
2Quần đảo Faroe20-2-02–2220-2-03–32
3Moldova20-1-11–5121-0-12–33
4Kazakhstan20-1-13–4120-1-12–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Slovakia450%100%50%25%2.75
2Quần đảo Faroe4100%100%25%25%2.50
3Moldova450%100%50%25%2.75
4Kazakhstan4100%100%75%25%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iceland21-1-04–1421-1-03–04
2Estonia21-1-01–0420-2-01–12
3Bulgaria20-1-11–2121-0-12–33
4Luxembourg20-0-20–5021-0-12–23
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iceland425%75%50%0%2.00
2Estonia425%25%0%0%0.75
3Bulgaria425%75%50%0%2.00
4Luxembourg425%75%50%0%2.25
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Malta21-1-02–1411-0-02–13
2Gibraltar10-1-00–0110-1-01–11
3Andorra10-0-11–2020-1-10–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Malta366%66%33%0%2.00
2Gibraltar250%50%0%0%1.00
3Andorra333%33%33%0%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Azerbaijan21-1-01–0410-1-01–11
2Lithuania10-1-01–1121-0-12–13
3Liechtenstein10-0-10–2010-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Azerbaijan333%33%0%0%1.00
2Lithuania333%66%0%0%1.67
3Liechtenstein20%50%0%0%1.00

Đội cuối bảng là Thổ Nhĩ Kỳ với 0 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 2.56 bàn/trận sau 8 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải vô địch các quốc gia châu Âu?
Pháp dẫn đầu Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027 với 10 điểm sau 4 trận (3 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Ý xếp thứ hai 3 điểm.
Giải vô địch các quốc gia châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 8 trận đã đấu, 4 đội ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu ghi tổng cộng 23 bàn, trung bình 2,88 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Ý (8 bàn).
Vua phá lưới Giải vô địch các quốc gia châu Âu hiện tại là ai?
Harry Kane (Anh) dẫn đầu danh sách ghi bàn Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027 với 6 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Michael Olise (Pháp) với 4 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Giải vô địch các quốc gia châu Âu diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Giải vô địch các quốc gia châu Âu là Thổ Nhĩ Kỳ vs Bỉ lúc 00:00 ngày 13/11/2026 (Vòng 5); ngày đó có 8 trận.
Đương kim vô địch Giải vô địch các quốc gia châu Âu là đội nào?
Đương kim vô địch Giải vô địch các quốc gia châu Âu là Bồ Đào Nha (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Bồ Đào Nha với 2 lần.
Giải vô địch các quốc gia châu Âu đang đá đến vòng mấy?
Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027 đang ở vòng 5 trên tổng 6 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com