Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willi Orbán

RB LeipzigHậu vệHUN
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Willi Orbán là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.870Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
935Phút/bàn
5/28Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665401009291%68%006,95
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436000010083%63%106,87
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700003189%50%106,42
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901012193%100%009,59
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400004185%82%007,04
Cúp Telekom2026—117000000100%100%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/447 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/44 (68%)
Không chiến thắng / thua
17 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/293 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/43 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/140 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/94 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/21 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/309 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/47 (82%)
Không chiến thắng / thua
26 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/41 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willi Orbán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4900000031/3412/3—6,18
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6900010043/4813/4—5,96
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0900031034/3939/16—7,53
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0900000055/6147/10—7,18
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1900010159/6612/5—6,80
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0900030132/3924/7—7,72
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0900020177/9427/10V6,21
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1900040177/9416/8—6,73
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2900010066/7025/5—7,01
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0901031085/9202/7—7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201118100 nghìn €
31/08/201118150 nghìn €
22/01/201219250 nghìn €
28/06/201219250 nghìn €
03/01/201320200 nghìn €
28/06/201320450 nghìn €
13/10/201320900 nghìn €
19/01/201421900 nghìn €
29/06/201421900 nghìn €
12/01/2015221,5 triệu €
28/03/2015221,8 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
10/02/2016232,5 triệu €
21/07/2016233,0 triệu €
06/02/2017246,0 triệu €
18/06/2017248,0 triệu €
27/12/20172510,0 triệu €
03/04/20182515,0 triệu €
04/06/20182515,0 triệu €
17/12/20182615,0 triệu €
04/06/20192620,0 triệu €
16/12/20192720,0 triệu €
07/04/20202716,0 triệu €
15/09/20202712,0 triệu €
09/02/20212814,0 triệu €
31/05/20212816,0 triệu €
21/12/20212914,0 triệu €
08/06/20222910,0 triệu €
08/11/20223010,0 triệu €
21/06/20233010,0 triệu €
13/12/20233110,0 triệu €
28/05/20243110,0 triệu €
19/12/20243210,0 triệu €
04/06/2025328,0 triệu €
18/12/2025336,0 triệu €
26/05/2026335,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20151. FC KaiserslauternRB LeipzigHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2011Kaiserslautern U191. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2009Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20071.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh82
  • Thể lực76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com