Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khvicha Kvaratskhelia

Paris Saint GermainTiền đạoGEO
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
140,0 triệu €Giá trị

Khvicha Kvaratskhelia là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Khvicha Kvaratskhelia

Khvicha Kvaratskhelia là tiền đạo thi đấu cho Paris Saint Germain, thuộc quốc gia Georgia, sinh ngày 12/02/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 183 cm, nặng 70 kg, thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 820 phút, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,83. Ở Ligue 1, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 140,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.484Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
18/49Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7537710114690%46%007,02
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600007286%50%106,46
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21830005286%46%006,93
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6650620016585%51%006,96
Siêu cúp châu Âu2026—11881003182%70%008,08
Siêu cúp Pháp2026—11700004287%44%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/226 (90%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/45 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/148 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/227 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/95 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 43
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 8,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khvicha Kvaratskhelia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2590042112/1425/9—7,20
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1630000239/4225/10—6,36
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-224001001/102/6—6,67
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1311021123/3012/3—7,88
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0900010122/3027/14—6,27
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1900010131/3507/11—6,08
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0900041237/4215/9—6,85
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1900011438/4113/10V6,64
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1590021331/3312/6—7,40
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0660042135/4104/7—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 85,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2026: 140,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/201716125 nghìn €
08/04/201817350 nghìn €
28/08/201817400 nghìn €
04/01/201917350 nghìn €
23/04/201918500 nghìn €
13/06/201918900 nghìn €
09/09/2019181,5 triệu €
22/12/2019182,5 triệu €
07/04/2020192,3 triệu €
28/07/2020194,5 triệu €
18/10/2020197,5 triệu €
28/12/20201910,0 triệu €
12/04/20212015,0 triệu €
01/06/20212018,0 triệu €
28/12/20212016,0 triệu €
04/05/20222115,0 triệu €
26/09/20222135,0 triệu €
10/11/20222160,0 triệu €
20/03/20232285,0 triệu €
14/06/20232285,0 triệu €
19/12/20232280,0 triệu €
04/06/20242380,0 triệu €
17/12/20242385,0 triệu €
23/03/20252480,0 triệu €
02/06/20252490,0 triệu €
14/12/20252490,0 triệu €
31/05/202625140,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 140,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 140,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ82
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy76
  • Sức mạnh35
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com