
Anzor Mekvabishvili là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Chicago Fire.
Tiểu sử Anzor Mekvabishvili
Anzor Mekvabishvili là cầu thủ vị trí Tiền vệ của Chicago Fire, mang quốc tịch Georgia và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 663 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43, trong đó có 4 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/08/2026, từ CS Universitatea Craiova sang Chicago Fire với phí 2,5 triệu €, theo hình thức Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 38% | 1 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 449 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 43% | 1 | 0 | 6,41 |
| MLS | 2026 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/204 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/24 | 2 | 2/4 | — | 6,98 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 2/6 | — | 6,68 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | V | 6,37 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 2/6 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/46 | 4 | 5/8 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/26 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/33 | 2 | 3/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | CS Universitatea Craiova | Chicago Fire | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 18/01/2024 | Dinamo Tbilisi | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/05/2020 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực48