Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Abuashvili

MetzTiền đạoGEO
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Giorgi Abuashvili là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
704Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9970420022585%40%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/168 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/37 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/92 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 47
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Abuashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2791021014/1613/7—7,24
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4660010018/2014/12—6,05
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2900031119/2113/8—6,44
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1780041014/1814/7—6,62
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1740020121/2513/11V6,33
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-159002007/1014/6—6,74
22/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1860041321/2407/15—7,20
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0900020117/1913/14—6,68
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1821021113/1526/12—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/201916300 nghìn €
03/01/202016300 nghìn €
05/08/202017200 nghìn €
10/12/202017200 nghìn €
30/04/202118400 nghìn €
04/11/202118200 nghìn €
31/03/202219150 nghìn €
26/06/202219150 nghìn €
27/12/202219150 nghìn €
27/06/202320125 nghìn €
21/12/202320150 nghìn €
21/05/202421250 nghìn €
24/09/202421325 nghìn €
22/12/202421350 nghìn €
25/05/202522450 nghìn €
09/10/2025221,0 triệu €
14/12/2025221,2 triệu €
31/05/2026231,0 triệu €
20/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025FC Kolkheti PotiMetzChuyển nhượng—
14/02/2024Petrolul PloiestiFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
29/08/2023Porto BPetrolul PloiestiHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2021Dinamo TbilisiPorto BHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
30/04/2019Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy65
  • Sức mạnh28
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com