Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balazs Toth

Blackburn RoversThủ mônHUN
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Balazs Toth là thủ môn 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
48Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—88720221547%100%006,46
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436090367%100%006,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119051472%—007,91
Vòng loại World Cup châu Âu2026—33270123569%—007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,46

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/247 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/173 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/5
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/120 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/53 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,91

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,05

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/76 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/38 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balazs Toth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-39020111/3501/1—5,63
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-09070017/310——7,52
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1900017/2601/1—6,12
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-19010316/2601/1—6,27
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-09030118/260——7,11
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-09030230/450——7,11
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-19020017/230——6,73
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-29050011/2704/4—6,66
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-19010010/250——6,27
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20161825 nghìn €
22/02/20171925 nghìn €
30/07/20171950 nghìn €
14/03/20182050 nghìn €
04/01/201921100 nghìn €
06/08/201921100 nghìn €
27/07/202022250 nghìn €
23/01/202123300 nghìn €
31/05/202123600 nghìn €
06/01/202224600 nghìn €
06/06/202224500 nghìn €
21/02/202325500 nghìn €
06/06/202325400 nghìn €
21/12/202326450 nghìn €
22/05/202426700 nghìn €
23/09/202427900 nghìn €
29/12/202427900 nghìn €
26/05/202527700 nghìn €
02/12/202528700 nghìn €
27/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Videoton FC FehérvárBlackburn RoversHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2024Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCCho mượn—
08/08/2023Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2019Csakvari TKPuskas Akademia FCCho mượn—
18/07/2018Puskas Akademia FCCsakvari TKChuyển nhượng—
31/12/2015Puskás Akadémia FC U19Puskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2014Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
11/08/2013Videoton FC Fehérvár U17Puskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
31/07/2012Puskás Akadémia FC YouthVideoton FC Fehérvár U17Chuyển nhượng—
31/03/2008Kazincbarcikai SC YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com