
Georgiy Tsitaishvili
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Georgiy Tsitaishvili là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 82% | 12% | 1 | 0 | 6,32 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 62% | 1 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/16 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/75 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 2/6 | V | 6,38 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 4/4 | — | 6,37 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/43 | 0 | 4/6 | — | 7,35 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | V | 6,12 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/12 | 1 | 1/6 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 03/09/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Dynamo Kyiv | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Metz | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Dynamo Kyiv | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Granada CF | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Dynamo Kyiv | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dinamo Batumi | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Dynamo Kyiv | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lech Poznan | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Dynamo Kyiv | Lech Poznan | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | Wisla Krakow | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Dynamo Kyiv | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Vorskla Poltava | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Dynamo Kyiv | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực36