Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamás Szűcs

FC FamalicaoTiền vệHUN
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Tamás Szűcs là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Famalicao.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—532780002089%57%006,43
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411000001083%53%106,33
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—115600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/119 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamás Szűcs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-4650010034/3647/10—6,31
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-129000004/523/4—6,07
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-010000001/201/3V6,55
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0550010012/1424/8—6,66
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-16000019/100——6,06
19/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 4-0900010136/4114/8—6,80
14/09/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1900000027/3101/1—6,40
05/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 0-0dự bị00000—0———
24/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-19000007/700/1—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202419500 nghìn €
27/05/202520450 nghìn €
06/10/202520500 nghìn €
07/12/202520900 nghìn €
18/05/2026211,5 triệu €
28/09/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Debreceni VSCFC FamalicaoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
14/01/2025FC Kobenhavn U19Debreceni VSCChuyển nhượng—
30/12/2024Debreceni VSCFC Kobenhavn U19Cho mượn—
30/06/2024FC Kobenhavn U19Debreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2022Kispest-Honvéd FC IIFC Kobenhavn U19Hết hạn mượn 0.535M €535 nghìn €
30/06/2021Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
31/12/2020Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
31/07/2018Hajdúböszörmény TE YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
08/08/2017Hajdúszoboszló SE JugendHajdúböszörmény TE YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com