Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damir Redzic

Red Bull SalzburgTiền đạoHUN
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Damir Redzic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
526Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
8/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—743521006487%48%006,84
Austrian Cup2026-2027—00672003388%60%00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11620001185%33%006,34
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20440000073%33%006,52
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10100000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/115 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damir Redzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0341021212/1312/5—8,01
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-417000025/901/4—6,58
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1620011012/1403/9—6,34
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0520000112/1412/6—6,76
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-027000009/1001/2—6,46
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-117000001/101/1—6,53
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1650000020/2313/5—6,35
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0820031020/2527/15—6,87
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-0740042318/2426/13—7,14
16/08/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 3-0610011011/1426/9—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/202118150 nghìn €
06/01/202218150 nghìn €
06/06/202219250 nghìn €
26/12/202320225 nghìn €
06/06/202421250 nghìn €
26/09/202421300 nghìn €
26/12/202421350 nghìn €
19/06/202522375 nghìn €
18/09/202522800 nghìn €
18/12/2025221,5 triệu €
09/03/2026224,0 triệu €
25/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Dunajska StredaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 4.75M €4,8 triệu €
02/07/2024Ferencvarosi TC BDunajska StredaHết hạn mượn 1.175M €1,2 triệu €
29/06/2024Dunajska StredaFerencvarosi TC BCho mượn—
05/09/2023Ferencvarosi TC BDunajska StredaChuyển nhượng—
13/02/2022SoroksarFerencvarosi TC BCho mượn—
30/08/2021Ferencvarosi TC BSoroksarChuyển nhượng—
30/06/2020Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
30/06/2019Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—
23/08/2017Pécsi MFC YouthFerencvárosi TC YouthHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
17/09/2013Kozármisleny FC YouthPécsi MFC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com