Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zuriko Davitashvili

AS Saint-ÉtienneTiền đạoGEO
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Zuriko Davitashvili là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
964Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—834291027588%38%106,87
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411090002186%40%006,46
Vòng loại World Cup châu Âu2026—654261017388%48%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/217 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/63 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/58 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/197 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zuriko Davitashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-038001109/1124/10—6,07
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0650011122/2723/8—6,47
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-114000017/711/1—6,56
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-017000009/110——6,50
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1130010012/1300/1—6,29
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-232001139/1211/3—7,20
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2900111338/4402/11—6,96
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1650010019/2414/9—5,89
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2890100536/4004/14V7,47
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0631032144/4606/10—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/201716100 nghìn €
08/04/201817350 nghìn €
28/08/201817250 nghìn €
04/01/201917250 nghìn €
04/05/201918500 nghìn €
09/09/2019181,5 triệu €
22/12/2019182,5 triệu €
07/04/2020192,3 triệu €
28/07/2020192,5 triệu €
28/12/2020192,5 triệu €
01/06/2021202,5 triệu €
28/12/2021202,5 triệu €
04/05/2022212,0 triệu €
27/10/2022212,0 triệu €
15/06/2023222,5 triệu €
11/07/2023223,0 triệu €
12/12/2023222,5 triệu €
06/06/2024233,0 triệu €
06/10/2024235,0 triệu €
09/12/2024238,0 triệu €
23/03/20252410,0 triệu €
02/06/20252410,0 triệu €
12/10/2025249,0 triệu €
10/12/2025248,0 triệu €
22/03/20262510,0 triệu €
25/05/20262512,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024BordeauxAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2023Dinamo BatumiBordeauxHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2023BordeauxDinamo BatumiCho mượn—
29/08/2022Dinamo BatumiBordeauxChuyển nhượng—
12/04/2022Arsenal TulaDinamo BatumiChuyển nhượng—
19/07/2021Rubin KazanArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2021Rotor VolgogradRubin KazanCho mượn—
19/08/2020Rubin KazanRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2019Lokomotiv TbilisiRubin KazanChuyển nhượng—
08/01/2018Dinamo TbilisiLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
24/09/2017Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy62
  • Sức mạnh29
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com