Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Kvernadze

FrosinoneTiền đạoGEO
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Giorgi Kvernadze là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Frosinone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7760130122683%44%107,16
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11902012281%16%009,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/130 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/89 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 44
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Kvernadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-2740041220/2403/5—6,46
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-3900040122/2925/11—6,18
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-127001002/301/2—6,28
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-023000015/601/4—6,60
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-177001117/1012/8—6,40
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-0801041211/1326/15V7,84
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-187102268/916/11—8,20
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-2901032120/2423/10—7,47
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/202219150 nghìn €
19/10/202219300 nghìn €
24/05/202320500 nghìn €
19/12/202320800 nghìn €
04/06/202421800 nghìn €
22/12/202421800 nghìn €
01/06/2025221,5 triệu €
10/12/2025221,5 triệu €
16/03/2026233,5 triệu €
03/06/2026234,0 triệu €
21/09/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Kolkheti PotiFrosinoneHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2024FrosinoneFC Kolkheti PotiCho mượn—
02/07/2023FC Kolkheti PotiFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2023Dinamo BatumiFC Kolkheti PotiCho mượn—
01/01/2023FC Kolkheti PotiDinamo BatumiChuyển nhượng—
31/12/2022FC Iberia 1999 TbilisiFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
30/12/2022FC TelaviIberia 1999 Tbilisi IICho mượn—
31/12/2021Iberia 1999 Tbilisi IIFC TelaviChuyển nhượng—
31/07/2021Iberia 1999 Tbilisi AcademyIberia 1999 Tbilisi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com