
Jemal Tabidze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 2 | 10 | 0 | 92% | 46% | 2 | 0 | 7,05 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 703/758 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/81 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 4/8 | — | 7,58 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 2/6 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/76 | 0 | 3/8 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/91 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/71 | 2 | 5/11 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/10/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Dynamo Makhachkala | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Panetolikos Agrinio | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Free Player | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2023 | Dinamo Tbilisi | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2022 | KV Kortrijk | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2022 | FC Ufa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Gent B | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ural Yekaterinburg | Gent B | Cho mượn | — |
| 13/02/2017 | Gent B | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Gent B | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy39
- Sức mạnh76
- Thể lực59