Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jemal Tabidze

KayserisporHậu vệGEO
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jemal Tabidze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111199000210092%46%207,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10500000100%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
703/758 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/49 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
34
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/67 (46%)
Không chiến thắng / thua
19 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jemal Tabidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-2900010075/8114/8—6,57
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-0900100137/4434/8—7,58
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-2900000051/5512/6—6,77
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-15000009/900/1—6,29
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-0900020076/7603/8—7,10
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0900000088/9102/2—6,84
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-0900000035/4002/6—6,71
03/09/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1900010062/7125/11—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201720100 nghìn €
31/05/201721200 nghìn €
01/10/201721600 nghìn €
22/12/201721800 nghìn €
05/06/2018221,0 triệu €
19/12/2018221,5 triệu €
13/06/2019231,5 triệu €
22/12/2019232,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
28/07/2020242,5 triệu €
28/12/2020242,5 triệu €
01/06/2021252,5 triệu €
28/12/2021252,0 triệu €
20/04/2022261,8 triệu €
19/10/2022261,5 triệu €
24/05/2023271,0 triệu €
31/08/202327800 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
05/03/202427500 nghìn €
29/05/202428500 nghìn €
11/12/202428600 nghìn €
03/06/202529800 nghìn €
17/09/2025291,0 triệu €
15/12/2025291,0 triệu €
25/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Dynamo MakhachkalaKayserisporChuyển nhượng—
29/07/2024Panetolikos AgrinioDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
17/01/2024Free PlayerPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
09/09/2023Dinamo TbilisiFree PlayerTrở lại—
08/07/2022KV KortrijkDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2022Free PlayerKV KortrijkChuyển nhượng—
29/03/2022FC UfaFree PlayerTrở lại—
30/06/2017Gent BFC UfaChuyển nhượng—
29/06/2017Ural YekaterinburgGent BCho mượn—
13/02/2017Gent BUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2015FC Iberia 1999 TbilisiGent BHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh76
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com