
Áron Csongvai là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
955Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 90% | 43% | 1 | 0 | 7,29 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,38 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 610/675 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/65 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/87 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 70/76 | 1 | 2/6 | V | 7,12 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 4/7 | V | 6,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/38 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/65 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/84 | 0 | 1/5 | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 3 | 6/11 | — | 7,12 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80/91 | 3 | 4/10 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 25 | 1,7 triệu € |
| 20/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | AIK | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/02/2025 | Videoton FC Fehérvár | AIK | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/02/2023 | Ujpest FC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2019 | Újpest FC II | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ujpest FC U19 | Újpest FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ujpest FC U17 | Ujpest FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Ujpest FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh63
- Thể lực58