Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saba Goglichidze

MonzaHậu vệGEO
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Saba Goglichidze là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
814Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332650002083%60%106,59
Serie A2026-2027—211441001193%66%007,41
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554050001083%55%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/199 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/23 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/66 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/205 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saba Goglichidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs CagliariT 4-0900000042/4527/10—7,65
11/10/2026Serie A@ LazioB 1-3541011020/2111/2—7,17
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1900000058/6807/9—7,04
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0900020154/6947/10V6,28
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1850000055/6203/9—6,45
19/09/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A@ LecceB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ ParmaH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20221750 nghìn €
19/10/202218125 nghìn €
24/05/202318125 nghìn €
31/08/202319125 nghìn €
11/12/202319300 nghìn €
04/06/202419300 nghìn €
17/10/2024205,0 triệu €
17/12/2024208,0 triệu €
16/06/2025208,0 triệu €
06/10/2025216,0 triệu €
22/12/2025214,5 triệu €
27/05/2026213,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026UdineseMonzaChuyển nhượng—
29/06/2026WatfordUdineseCho mượn—
01/02/2026UdineseWatfordChuyển nhượng—
04/08/2025EmpoliUdineseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
05/01/2024Torpedo KutaisiEmpoliHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2021Torpedo Kutaisi IITorpedo KutaisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com