- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng4 – 4
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Puskás Aréna, Budapest · Trọng tài: Jarred Gillett · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.18 / 4.65
Ukraina thắng 1-0 ngay trên sân của Hungary.
Hungary vs Ukraina 0-1 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 26/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 András Schäfer 5'
- 21' 🟨 Volodymyr Brazhko
-
42'
0 - 1 ⚽ Danylo Sikankiến tạo: Heorhii Sudakov - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Milan Tóththay Milan Vitális 45'
- 45' 🔁 Egor Nazarynathay Volodymyr Brazhko
- 🔁 Donat Baranythay Dániel Lukács 45'
- 49' 🟨 Ilya Krupskyi
- 59' 🔁 Valeriy Bondarthay Ilya Krupskyi
- 59' 🔁 Oleksandr Nazarenkothay Vladyslav Vanat
- 🔁 Gabor Jurekthay Damir Redzic 62'
- 🔁 Rajmund Tóththay Áron Csongvai 66'
- 66' 🔁 Igor Krasnopirthay Danylo Sikan
- 71' 🟨 Oleksandr Nazarenko
- 🟨 Donat Barany 82'
- 🔁 Tamás Szűcsthay Mark Csinger 84'
- 91+1' 🔁 Oleksandr Drambayevthay Heorhii Sudakov
- 92+2' 🟨🟥 Oleksandr Nazarenko
- 🟨 Dominik Szoboszlai 93+3'
- 94+4' 🟨 Viktor Tsygankov
- 🟨 Milos Kerkez 94+4'
- 94+4' 🟨 Mykola Matvienko
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 10Tổng cú sút20
- 4Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích5
- 17Sút trong vòng cấm10
- 6Sút bị chặn2
- 4Phạt góc2
- 54Tấn công nguy hiểm25
- 115Tấn công66
- 527Chuyền400
- 450Chuyền chính xác336
- 7Chuyền then chốt4
- 13Chuyền dài8
- 21Rê bóng10
- 22Tạt bóng16
- 46Tranh chấp48
- 13Tắc bóng39
- 50Cản phá45
- 4Cứu thua10
- 4Phạm lỗi1
- 24Bị phạm lỗi8
- 1Việt vị3
- 4Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ1
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Hungary kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hungary ép sân · cột hướng xuống: Ukraina ép sân. Hungary kiểm soát thế trận 50% thời gian, Ukraina 38%.
HungaryUkraina| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-4-2
Hungary · HLV Marco Rossi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Mark Csinger | Hậu vệ | 6.92 |
| 6 | Willi Orbán | Hậu vệ | 6.73 |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ | 5.98 |
| 14 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ | 6.48 |
| 8 | Milan Vitális | Tiền vệ | 6.21 |
| 10 | Dominik Szoboszlai © | Tiền vệ | 6.75 |
| 13 | András Schäfer | Tiền vệ | 6.59 |
| 15 | Áron Csongvai | Tiền vệ | 6.47 |
| 16 | Dániel Lukács | Tiền đạo | 6.36 |
| 23 | Damir Redzic | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Rajmund Tóth | Tiền vệ |
| 20 | Milan Tóth | Tiền đạo |
| 21 | Alex Tóth | Tiền vệ |
| 7 | Tamás Szűcs | Tiền vệ |
| 4 | Kornel·Szucs | Hậu vệ |
| 1 | Ármin Pécsi | Thủ môn |
| 2 | Attila Osváth | Hậu vệ |
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ |
| 5 | Akos Markgraf | Hậu vệ |
| 17 | Gabor Jurek | Tiền đạo |
| 12 | Bence Gundel-Takács | Thủ môn |
| 9 | Donat Barany | Tiền đạo |
Ukraina · HLV Andrea Maldera
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 7.44 |
| 2 | Ilya Krupskyi | Hậu vệ | 5.99 |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Hậu vệ | 6.9 |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ | 7.08 |
| 22 | Mykola Matvienko © | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ | 7.0 |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ | 7.35 |
| 15 | Viktor Tsygankov | Tiền vệ | 6.44 |
| 18 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ | 6.84 |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo | 6.44 |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo | 8.07 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Oleksandr Drambayev | Hậu vệ |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Tiền vệ |
| 9 | Maksym Khlan | Tiền vệ |
| 10 | Igor Krasnopir | Tiền đạo |
| 17 | Oleksandr Nazarenko | Tiền vệ |
| 19 | Egor Nazaryna | Tiền vệ |
| 21 | Matviy Ponomarenko | Tiền đạo |
| 3 | Eduard Sarapiy | Tiền vệ |
| 12 | Anatoliy Trubin | Thủ môn |
| 7 | Andriy Yarmolenko | Tiền vệ |
| 1 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn |
| 4 | Valeriy Bondar | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hungary | Barnabás Varga | Chấn thương | Bruise |
| Ukraina | Oleksandr Zinchenko | Chấn thương | Twisted knee |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.18 | 4.65 | 501.00 | 17 | 1.02 | 1.5 | 5.90 | 1.13 | 6.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.98 | 1.83 | 16:38 25/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Hungary
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | INT FRL | Hungary – Kazakhstan | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Hungary – Phần Lan | 2–1 | T |
| 01/04/2026 | INT FRL | Hungary – Hy Lạp | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | INT FRL | Hungary – Slovenia | 1–0 | T |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Hungary – Ireland | 2–3 | B |
Ukraina
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | INT FRL | Ba Lan – Ukraina | 0–2 | T |
| 01/04/2026 | INT FRL | Ukraina – Albania | 1–0 | T |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ukraina – Thụy Điển | 1–3 | B |
| 17/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ukraina – Iceland | 2–0 | T |
| 14/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Pháp – Ukraina | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hungary vs Ukraina đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hungary vs Ukraina thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 1 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 26/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Puskás Aréna (Budapest).
- Kết quả Hungary vs Ukraina là bao nhiêu?
- Ukraina thắng Hungary 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Hungary và Ukraina trước trận?
- Hungary: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLW); Ukraina: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW).
- Đội hình xuất phát Hungary vs Ukraina?
- Hungary ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Ukraina dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

