
Saba Sazonov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,03 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 2/6 | — | 6,81 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/09/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Torino | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Empoli | Torino | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Torino | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Dynamo Moscow | Torino | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2021 | Dynamo Moscow U20 | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Zenit 2 St. Petersburg | Dynamo Moscow U20 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2020 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |