Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Tóth

Bournemouth AFCTiền vệHUN
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Alex Tóth là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10280003193%33%006,84
Ngoại hạng Anh2026-2027—20170000092%20%006,00
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Tóth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1610011022/2424/8—6,62
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0570031119/2325/9—7,20
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0350011122/2415/6—7,20
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-12000001/100/2—5,80
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-0280031115/1612/6—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/202418150 nghìn €
22/12/202419150 nghìn €
27/05/2025192,5 triệu €
06/10/2025195,0 triệu €
07/12/2025208,0 triệu €
08/03/20262012,0 triệu €
02/06/20262012,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Ferencvarosi TCBournemouth AFCHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
01/01/2024Ferencvarosi TC BFerencvarosi TCChuyển nhượng—
30/06/2022Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
30/06/2021Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—
29/08/2018Kispest-Honvéd YouthFerencvárosi TC YouthChuyển nhượng—
16/08/2016Ferencvárosi TC YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com