Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Szoboszlai

LiverpoolTiền vệHUN
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

Dominik Szoboszlai là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.523Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—6647311014586%35%106,88
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443470008287%61%106,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11901001191%50%008,20
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10281002281%20%007,11
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6654010415485%54%107,41
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—10451011196%0%008,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/320 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/36 (27%)
Chuyền dài chính xác
18/26 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/45 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/216 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
15/31 (48%)
Chuyền dài chính xác
20/27 (74%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/57 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/309 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
18/43 (41%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/29 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Szoboszlai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1320010023/2812/3—6,09
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1870000148/5401/3—6,63
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaT 1-0800052852/5839/10—7,20
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0900020334/4116/8—6,79
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1900010356/6306/15V6,75
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0810020033/3823/7V6,47
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-128102209/1111/5—7,11
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0900021442/5201/10—7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-1901011552/5726/12—8,20
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownT 2-0900033258/6402/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 85,0 triệu €2025: 85,0 triệu €2026: 100,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201716200 nghìn €
11/08/201716400 nghìn €
12/12/201717500 nghìn €
13/06/2018171,0 triệu €
18/12/2018182,0 triệu €
14/04/2019185,0 triệu €
02/06/20191812,0 triệu €
15/12/20191915,0 triệu €
07/04/20201913,5 triệu €
21/07/20201925,0 triệu €
20/12/20202025,0 triệu €
31/05/20212025,0 triệu €
21/12/20212128,0 triệu €
08/06/20222128,0 triệu €
08/11/20222235,0 triệu €
28/03/20232240,0 triệu €
21/06/20232250,0 triệu €
08/10/20232270,0 triệu €
18/12/20232375,0 triệu €
26/05/20242375,0 triệu €
15/12/20242475,0 triệu €
17/03/20252480,0 triệu €
29/05/20252480,0 triệu €
16/10/20252485,0 triệu €
08/12/20252585,0 triệu €
08/03/202625100,0 triệu €
02/06/202625100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 100,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2023RB LeipzigLiverpoolHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
31/12/2020Red Bull SalzburgRB LeipzigHết hạn mượn 36M €36,0 triệu €
15/01/2018FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2017Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
28/03/2017Főnix FC U19Red Bull Salzburg U18Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
28/07/2016MTK Budapest U17Főnix FC U19Chuyển nhượng—
30/08/2015Főnix FC JugendMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
29/11/2007Videoton FC Fehérvár YouthFőnix FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật85
  • Tư duy74
  • Sức mạnh45
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com