Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Budu Zivzivadze

1. FC Heidenheim 1846Tiền đạoGEO
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Budu Zivzivadze là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
838Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—654613109671%34%007,16
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211130003064%40%006,20
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10450003275%33%006,44
Vòng loại World Cup châu Âu2026—422190004083%42%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/108 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/55 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/17 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/72 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Budu Zivzivadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-045000029/1101/8—6,51
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-086002004/907/17—5,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-127001017/812/5—6,54
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2851022225/3114/11—7,36
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-0851011112/2017/17—8,07
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-380002217/1214/7—6,57
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SSV JeddelohB 2-545003209/1202/6—6,44
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-421000001/112/4—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20152125 nghìn €
25/07/20152125 nghìn €
30/03/201622325 nghìn €
22/07/201622350 nghìn €
06/12/201622550 nghìn €
26/03/201723450 nghìn €
20/06/201723250 nghìn €
17/12/201723100 nghìn €
08/04/201824250 nghìn €
28/08/201824300 nghìn €
04/01/201924400 nghìn €
04/05/201925350 nghìn €
06/08/201925350 nghìn €
29/10/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
27/07/202026500 nghìn €
22/10/202026600 nghìn €
23/01/202126750 nghìn €
31/05/202127800 nghìn €
06/01/202227600 nghìn €
06/06/202228800 nghìn €
30/03/202329700 nghìn €
27/06/202329600 nghìn €
14/12/202329700 nghìn €
05/06/202430900 nghìn €
24/09/2024301,8 triệu €
18/12/2024301,8 triệu €
26/03/2025312,5 triệu €
04/06/2025312,0 triệu €
18/12/2025311,2 triệu €
26/05/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2025Karlsruher SC1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/01/2023Videoton FC FehérvárKarlsruher SCHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2022Ujpest FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
09/02/2022Videoton FC FehérvárUjpest FCChuyển nhượng—
28/07/2020Mezokovesd Zsory FCVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/07/2019Torpedo KutaisiMezokovesd Zsory FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
28/01/2019EsbjergTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/12/2018Dinamo TbilisiEsbjergCho mượn—
08/01/2018EsbjergDinamo TbilisiChuyển nhượng—
28/01/2017SamtrediaEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2015Torpedo KutaisiSamtrediaChuyển nhượng—
31/12/2014Dinamo TbilisiTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/07/2014Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh20
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com