- Phạt góc8 – 3
Sân BMO Field, Toronto · sân trung lập · Trọng tài: Juan Gabriel Benitez · Âm u 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.25
Đức thắng Bờ Biển Ngà 2-1 trên sân trung lập BMO Field.
Đức vs Bờ Biển Ngà 2-1 — World Cup 21/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
30'
0 - 1 ⚽ Franck Kessié - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Antonio Rüdigerthay Nico Schlotterbeck 45'
- 🔁 Jamie Lewelingthay Leroy Sané 60'
- 🔁 Deniz Undavthay Jamal Musiala 60'
- 🔁 Nadiem Amirithay Aleksandar Pavlović 60'
-
⚽ Deniz Undavkiến tạo: Nadiem Amiri
68'
1 - 1 - 75' 🔁 Evann Guessandthay Ange-Yoan Bonny
- 75' 🔁 Seko Fofanathay Ibrahim Sangaré
- 75' 🔁 Simon Adingrathay Amad Diallo
- 82' 🔁 Guéla Douéthay Wilfried Singo
- 85' 🔁 Nicolas Pépéthay Yan Diomande
- 🔁 Leon Goretzkathay Kai Havertz 85'
-
⚽ Deniz Undavkiến tạo: Felix Nmecha
94+4'
2 - 1 - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 26Tổng cú sút20
- 7Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích2
- 16Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn5
- 8Phạt góc3
- 73Tấn công nguy hiểm51
- 134Tấn công98
- 624Chuyền431
- 555Chuyền chính xác367
- 5Chuyền then chốt5
- 14Chuyền dài6
- 21Rê bóng9
- 18Tạt bóng28
- 48Tranh chấp54
- 14Tắc bóng26
- 31Cản phá57
- 8Cứu thua13
- 6Phạm lỗi20
- 18Bị phạm lỗi24
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Đức kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đức ép sân · cột hướng xuống: Bờ Biển Ngà ép sân. Đức kiểm soát thế trận 51% thời gian, Bờ Biển Ngà 35%.
ĐứcBờ Biển Ngà| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Đức · HLV Julian Nagelsmann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 6.57 |
| 4 | Jonathan Tah | Hậu vệ | 6.83 |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Hậu vệ | 6.31 |
| 18 | Nathaniel Brown | Hậu vệ | 6.76 |
| 5 | Aleksandar Pavlović | Tiền vệ | 7.09 |
| 6 | Joshua Kimmich © | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ | 6.48 |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ | 6.35 |
| 23 | Felix Nmecha | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Kai Havertz | Tiền đạo | 6.06 |
| 19 | Leroy Sané | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ |
| 13 | Pascal Groß | Tiền vệ |
| 12 | Oliver Baumann | Thủ môn |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ |
| 25 | Assan Ouedraogo | Tiền vệ |
| 20 | Nadiem Amiri | Tiền vệ |
| 21 | Alexander Nübel | Thủ môn |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo |
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ |
| 22 | David Raum | Hậu vệ |
| 16 | Angelo Stiller | Tiền vệ |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo |
| 9 | Jamie Leweling | Tiền đạo |
| 24 | Malick Thiaw | Hậu vệ |
Bờ Biển Ngà · HLV Emerse Faé
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 7.12 |
| 3 | Ghislain Konan | Hậu vệ | 7.05 |
| 5 | Wilfried Singo | Hậu vệ | 6.75 |
| 7 | Odilon Kossounou | Hậu vệ | 6.88 |
| 20 | Emmanuel Agbadou | Hậu vệ | 6.76 |
| 8 | Franck Kessié © | Tiền vệ | 7.88 |
| 18 | Ibrahim Sangaré | Tiền vệ | 6.52 |
| 26 | Christ Inao Oulaï | Tiền vệ | 6.92 |
| 9 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo | 6.39 |
| 11 | Yan Diomande | Tiền đạo | 6.49 |
| 15 | Amad Diallo | Tiền đạo | 6.56 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Bazoumana Touré | Tiền đạo |
| 2 | Ousmane Diomande | Hậu vệ |
| 14 | Oumar Diakité | Tiền đạo |
| 16 | Mohamed Koné | Thủ môn |
| 10 | Simon Adingra | Tiền đạo |
| 12 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo |
| 25 | Parfait Guiagon | Tiền vệ |
| 17 | Guéla Doué | Hậu vệ |
| 22 | Evann Guessand | Tiền đạo |
| 13 | Christopher Operi | Hậu vệ |
| 21 | Evan Ndicka | Hậu vệ |
| 23 | Alban Lafont | Thủ môn |
| 19 | Nicolas Pépé | Tiền đạo |
| 4 | Jean Michaël Seri | Tiền vệ |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.25 | 1.01 | 26 | 501.00 | 3.5 | 8.50 | 1.08 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/11/2009 | INT CF | Đức – Bờ Biển Ngà | 2–2 |
Phong độ gần đây
Đức
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | INT FRL | Đức – Ghana | 2–1 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | Thụy Sĩ – Đức | 3–4 | T |
| 18/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đức – Slovakia | 6–0 | T |
| 15/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Luxembourg – Đức | 0–2 | T |
| 14/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bắc Ireland – Đức | 0–1 | T |
Bờ Biển Ngà
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Scotland – Bờ Biển Ngà | 0–1 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | Hàn Quốc – Bờ Biển Ngà | 0–4 | T |
| 11/01/2026 | CAF AFCON | Ai Cập – Bờ Biển Ngà | 3–2 | B |
| 07/01/2026 | CAF AFCON | Bờ Biển Ngà – Burkina Faso | 3–0 | T |
| 01/01/2026 | CAF AFCON | Gabon – Bờ Biển Ngà | 2–3 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Đức vs Bờ Biển Ngà đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đức vs Bờ Biển Ngà thuộc World Cup, Vòng 2 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 21/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân BMO Field (Toronto).
- Kết quả Đức vs Bờ Biển Ngà là bao nhiêu?
- Đức thắng Bờ Biển Ngà 2-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ Đức và Bờ Biển Ngà trước trận?
- Đức: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Bờ Biển Ngà: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWD).
- Đội hình xuất phát Đức vs Bờ Biển Ngà?
- Đức ra sân với sơ đồ 3-4-3, Bờ Biển Ngà dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:38 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

