Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Havertz

ArsenalTiền đạoGER
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Kai Havertz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.215Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
16/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7756720014779%45%106,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311100011088%60%206,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11300000057%60%006,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—4435531012782%46%107,33
Cúp Emirates2026—11780002183%33%005,85
Siêu cúp Anh2026—11751001192%28%007,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/147 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
19 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/36 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/123 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Havertz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2680010114/1505/7V6,23
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0660020013/1603/7—6,34
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-025010029/1103/5V6,90
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 2-1630021016/1802/3—6,25
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-130000004/713/5—6,58
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-3900021023/2705/10—6,33
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0900031115/2005/16V6,31
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliT 1-017000019/1001/3—6,74
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 2-1781032319/2606/10—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 81,0 triệu €2020: 81,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 55,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201617100 nghìn €
06/02/2017171,5 triệu €
21/03/2017175,0 triệu €
18/06/2017188,0 triệu €
27/12/20171818,0 triệu €
03/04/20181825,0 triệu €
04/06/20181828,0 triệu €
21/08/20181935,0 triệu €
21/10/20181955,0 triệu €
17/12/20181965,0 triệu €
04/06/20191990,0 triệu €
16/12/20192090,0 triệu €
07/04/20202081,0 triệu €
12/10/20202181,0 triệu €
17/03/20212170,0 triệu €
31/05/20212170,0 triệu €
22/12/20212270,0 triệu €
14/06/20222370,0 triệu €
02/11/20222370,0 triệu €
15/03/20232360,0 triệu €
19/06/20232455,0 triệu €
08/10/20232460,0 triệu €
18/12/20232455,0 triệu €
13/03/20242460,0 triệu €
26/05/20242470,0 triệu €
30/09/20242575,0 triệu €
15/12/20242575,0 triệu €
17/03/20252570,0 triệu €
29/05/20252565,0 triệu €
16/10/20252660,0 triệu €
08/12/20252655,0 triệu €
08/03/20262650,0 triệu €
02/06/20262655,0 triệu €
06/10/20262760,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023ChelseaArsenalHết hạn mượn 75M €75,0 triệu €
03/09/2020Bayer 04 LeverkusenChelseaHết hạn mượn 100M €100,0 triệu €
30/06/2016Bayer Leverkusen U17Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2014Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Alemannia Aachen YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
30/06/2009Alemannia Mariadorf YouthAlemannia Aachen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com