
Alexander Nübel là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
24Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 21 | 2 | 3 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 3 | 74% | — | 0 | 0 | 6,38 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/247 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/68 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/86 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/38 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 7,93 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/34 | 0 | — | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 26/33 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | — | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 22/36 | 0 | — | — | 6,18 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 16,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | FC Bayern Munich | Besiktas JK | Hết hạn mượn 6.25M € | 6,2 triệu € |
| 29/06/2026 | VfB Stuttgart | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | AS Monaco | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern Munich | AS Monaco | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Schalke 04 | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | SC Paderborn 07 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2014 | Paderborn U19 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Paderborn 07 U17 | Paderborn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Paderborn 07 Youth | SC Paderborn 07 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TSV Tudorf Youth | SC Paderborn 07 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 176
- Chỉ số 260
- Chỉ số 467
- Chỉ số 388