
Amad Diallo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 89% | 58% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 19/22 | 1 | 8/14 | — | 7,53 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 5 | 7/9 | — | 6,21 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 4/6 | — | 5,84 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Leeds United | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 23/26 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/32 | 2 | 2/6 | — | 7,37 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Atletico Madrid | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/22 | 2 | 5/8 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 18 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 18 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 18 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 18 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 19 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 13,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 18,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 45,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2023 | Sunderland | Manchester United | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Manchester United | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Rangers F.C. | Manchester United | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Manchester United | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Atalanta | Manchester United | Hết hạn mượn 27.3M € | 27,3 triệu € |
| 31/08/2020 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gruppo Sportivo Boca Barco | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật69
- Tư duy67
- Sức mạnh38
- Thể lực53