Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amad Diallo

Manchester UnitedTiền đạoCIV
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Amad Diallo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Manchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—221490004188%60%006,50
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20690013289%58%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/29 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amad Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4450132219/2218/14—7,53
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900020021/2357/9—6,21
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-224000017/712/3—6,55
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1590021010/1212/6—6,80
15/08/2026Giao hữu CLBvs AC MilanB 2-461000008/1024/6—5,84
13/08/2026Giao hữu CLBvs Leeds UnitedH 1-1610030323/2602/4—6,71
08/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainH 1-1650111130/3222/6—7,37
01/08/2026Giao hữu CLB@ Atletico MadridT 2-1450011020/2211/3—6,95
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-2301022116/1801/1—8,20
26/06/2026World Cup@ CuraçaoT 2-0450030021/2225/8—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20201815,0 triệu €
28/12/20201815,0 triệu €
17/03/20211815,0 triệu €
07/06/20211818,0 triệu €
22/12/20211918,0 triệu €
14/06/20221915,0 triệu €
13/09/20222010,0 triệu €
26/10/2022207,0 triệu €
23/03/20232013,0 triệu €
31/05/20232018,0 triệu €
18/12/20232118,0 triệu €
26/05/20242118,0 triệu €
30/09/20242222,0 triệu €
15/12/20242225,0 triệu €
17/03/20252240,0 triệu €
29/05/20252245,0 triệu €
16/10/20252340,0 triệu €
08/12/20252350,0 triệu €
02/06/20262345,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2023SunderlandManchester UnitedCho mượn—
30/08/2022Manchester UnitedSunderlandChuyển nhượng—
30/05/2022Rangers F.C.Manchester UnitedCho mượn—
26/01/2022Manchester UnitedRangers F.C.Chuyển nhượng—
01/01/2021AtalantaManchester UnitedHết hạn mượn 27.3M €27,3 triệu €
31/08/2020Atalanta U19AtalantaChuyển nhượng—
30/06/2018Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Gruppo Sportivo Boca BarcoAtalanta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy67
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com