
Jamal Musiala là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 148 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 84% | 33% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 11% | 0 | 0 | 7,86 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 271 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 53% | 1 | 0 | 7,09 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 0% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/107 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 31/38 | 1 | 8/17 | — | 8,75 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 1/9 | — | 7,86 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/8 | — | 6,28 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | vs RB Leipzig | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 30/06/2026 | World Cup | vs Paraguay | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | 8/18 | V | 7,30 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 10/19 | — | 6,50 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 6/11 | — | 6,48 |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | T 7-1 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/26 | 3 | 9/14 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 17 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 17 | 24,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 18 | 38,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 18 | 50,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 55,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 65,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 19 | 80,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 19 | 100,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 20 | 110,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 110,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 110,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 120,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 21 | 130,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 140,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 140,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 130,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 120,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 100,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 80,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 140,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 80,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U19 | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Chelsea FC Youth | Bayern Munchen U17 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 11/04/2011 | Southampton (Youth) | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz Youth | Southampton (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật75
- Tư duy75
- Sức mạnh32
- Thể lực48