Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Musiala

FC Bayern MunichTiền vệGER
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị

Jamal Musiala là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—311481015184%33%007,13
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11651003275%11%007,86
World Cup2026—432711006176%53%107,09
Cúp Telekom2026—10171002183%0%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/64 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/33 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/107 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/62 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 28
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamal Musiala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0901121431/3818/17—8,75
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1250020013/1403/8—6,36
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0651032112/1601/9—7,86
05/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0330010110/1200/8—6,28
18/08/2026Giao hữu CLB@ 1. FC Heidenheim 1846T 4-28001113/301/1—5,92
15/08/2026Cúp Telekomvs RB LeipzigT 3-117102115/600/1—7,36
30/06/2026World Cupvs ParaguayH 1-1570000026/2708/18V7,30
26/06/2026World Cup@ EcuadorB 1-2900010123/28210/19—6,50
21/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 2-1600020120/2626/11—6,48
15/06/2026World Cupvs CuraçaoT 7-1641031213/2639/14—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 100,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2024: 120,0 triệu €2024: 130,0 triệu €2024: 140,0 triệu €2025: 140,0 triệu €2025: 130,0 triệu €2026: 120,0 triệu €2026: 100,0 triệu €2026: 80,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/2020171,0 triệu €
25/11/20201710,0 triệu €
09/02/20211724,0 triệu €
31/05/20211838,0 triệu €
06/10/20211850,0 triệu €
21/12/20211855,0 triệu €
08/06/20221965,0 triệu €
20/09/20221980,0 triệu €
08/11/202219100,0 triệu €
28/03/202320110,0 triệu €
21/06/202320110,0 triệu €
13/12/202320110,0 triệu €
28/05/202421120,0 triệu €
17/07/202421130,0 triệu €
19/12/202421140,0 triệu €
04/06/202522140,0 triệu €
18/12/202522130,0 triệu €
19/03/202623120,0 triệu €
26/05/202623100,0 triệu €
01/10/20262380,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 140,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 80,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
31/12/2019Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
03/07/2019Chelsea FC YouthBayern Munchen U17Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
11/04/2011Southampton (Youth)Chelsea FC YouthChuyển nhượng—
31/10/2010SG Barockstadt Fulda-Lehnerz YouthSouthampton (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy75
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com