Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sepe Elye Wahi

OGC NiceTiền đạoCIV
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Sepe Elye Wahi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
945Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21830001069%57%006,48
Ligue 12026-2027—6544020011578%48%206,73
World Cup2026—311090003272%20%006,29
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—4331321111579%35%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/79 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/43 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/34 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sepe Elye Wahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-2901031012/1503/4V7,40
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-173001007/700/4—6,05
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-13000000—0——6,30
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-065001018/1213/5—6,47
25/09/2026CANvs GhanaT 2-018000001/101/2—6,49
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-174002118/902/5—6,04
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-1860021215/2312/5—6,38
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-1901021013/1807/12V7,59
30/08/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-327001117/702/3—6,92
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-230000004/400/1—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/2021183,0 triệu €
03/06/2021185,0 triệu €
15/12/2021186,0 triệu €
22/03/2022198,0 triệu €
29/05/20221912,0 triệu €
18/09/20221914,0 triệu €
01/11/20221918,0 triệu €
26/03/20232025,0 triệu €
26/06/20232035,0 triệu €
15/10/20232040,0 triệu €
17/12/20232040,0 triệu €
18/03/20242135,0 triệu €
02/06/20242135,0 triệu €
06/10/20242130,0 triệu €
09/12/20242125,0 triệu €
04/06/20252222,0 triệu €
13/10/20252218,0 triệu €
18/12/20252212,0 triệu €
31/05/20262318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Eintracht FrankfurtOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2026OGC NiceEintracht FrankfurtCho mượn—
31/12/2025Eintracht FrankfurtOGC NiceChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
23/01/2025MarseilleEintracht FrankfurtHết hạn mượn 26M €26,0 triệu €
12/08/2024RC LensMarseilleHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
19/08/2023Montpellier Hérault SCRC LensHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
31/12/2020Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2019Montpellier U17Montpellier BChuyển nhượng—
30/09/2018FC Montfermeil U17Montpellier U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SM Caen JugendFC Montfermeil U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh25
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com