
Deniz Undav là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Tiểu sử Deniz Undav
Deniz Undav là tiền đạo người Germany, hiện khoác áo VfB Stuttgart ở tuổi 30. Anh cao 179 cm, nặng 86 kg và chơi được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường hiện tại là 22,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 28,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 408 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 70% | 20% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 267 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 80% | 18% | 0 | 0 | 7,46 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 8,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/130 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/39 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/93 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/16 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/65 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/19 | 0 | 0/7 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 23/31 | 2 | 3/8 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 24/36 | 1 | 4/13 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 4 | 0 | 3 | 35/43 | 0 | 0/1 | — | 7,97 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/30 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/18 | 1 | 1/10 | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 57/65 | 0 | 2/6 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/07/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/10/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/02/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/08/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/04/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/06/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 17,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 28 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 28,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2024 | Brighton Hove Albion | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 26.7M € | 26,7 triệu € |
| 29/06/2024 | VfB Stuttgart | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Brighton Hove Albion | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Brighton Hove Albion | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2020 | SV Meppen | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eintracht Braunschweig II | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Havelse | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSV Havelse U19 | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Weyhe U19 | TSV Havelse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Weyhe U17 | SC Weyhe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Werder Bremen Youth | SC Weyhe U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | TSV Achim Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ81
- Kỹ thuật75
- Tư duy65
- Sức mạnh22
- Thể lực51