
Evann Guessand là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 12% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Bayern Munich | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/8 | — | 6,06 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Pháp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/04/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Crystal Palace | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 11/08/2026 | Aston Villa | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Crystal Palace | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Aston Villa | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | OGC Nice | Aston Villa | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Nantes | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | OGC Nice | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lausanne Sports | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | OGC Nice | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OGC Nice U17 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASPTT Marseille Jugend | OGC Nice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực53