
Manuel Neuer là thủ môn 40 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
19Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 0 | 2 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 2 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/114 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/47 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/60 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/46 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | — | — | 6,24 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 7,37 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 6,85 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfL Osnabrück | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/48 | 0 | — | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | Siêu cúp Đức | @ Borussia Dortmund | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 30/46 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2005 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/09/2005 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/08/2006 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/01/2007 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2007 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2007 | 21 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2008 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/01/2009 | 22 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2009 | 23 | 11,0 triệu € |
| 16/01/2010 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 24 | 24,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 25 | 28,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 25 | 30,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 26 | 30,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 26 | 30,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 27 | 30,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 27 | 35,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 28 | 40,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 28 | 45,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 45,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 29 | 45,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 45,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 30 | 45,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 30 | 45,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 31 | 40,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 31 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 32 | 35,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 32 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 32 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 33 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 33 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 14,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 34 | 18,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 34 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 35 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 35 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 36 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 36 | 12,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 37 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 37 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 37 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 37 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 38 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 38 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 39 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 39 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 40 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2011 | Schalke 04 | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 30/06/2005 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 166
- Chỉ số 271
- Chỉ số 462
- Chỉ số 390