
Nathaniel Brown là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
553Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 291 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 90% | 45% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 25% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,07 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 7,52 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 96% | 66% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/121 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/42 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,07 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/30 | 3 | 3/6 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 7,73 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/43 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 4 | 5/7 | — | 6,75 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 22,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 23 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Eintracht Frankfurt | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 29/06/2024 | 1. FC Nürnberg | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | 1. FC Nürnberg | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 11.75M € | 11,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Nurnberg U19 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jahn Regensburg Youth | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Jahn Regensburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực53