
Odilon Kossounou là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 43% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/285 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/98 | 2 | 2/4 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/61 | 1 | 2/2 | — | 7,44 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/73 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/92 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 127/129 | 1 | 2/2 | — | 7,42 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 3/4 | — | 6,91 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 2 | 2/3 | — | 7,37 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | 4/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 18 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 18 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 19 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 20 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 20 | 23,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 20 | 23,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 22 | 28,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 35,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 30,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Atalanta | Hết hạn mượn 19.3M € | 19,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Atalanta | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Bayer 04 Leverkusen | Atalanta | Chuyển nhượng 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 21/07/2021 | Club Brugge | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Hammarby | Club Brugge | Hết hạn mượn 3.85M € | 3,9 triệu € |
| 11/01/2019 | ASEC MIMOSAS | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực62