
Nick Woltemade là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
296Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 77% | 52% | 0 | 0 | 7,57 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 123 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 58% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 22/26 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,72 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/22 | 2 | 4/7 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/14 | 0 | 6/10 | — | 6,94 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 5/8 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 325 nghìn € |
| 07/07/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 65,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 70,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 55,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Newcastle United | Juventus | Chuyển nhượng 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 29/08/2025 | VfB Stuttgart | Newcastle United | Hết hạn mượn 75M € | 75,0 triệu € |
| 30/06/2024 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SV 07 Elversberg | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | SV Werder Bremen | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TS Woltmershausen Jugend | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh23
- Thể lực47