
Christopher Operi
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Christopher Operi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 423 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 55% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/240 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 3/6 | V | 5,44 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 8/12 | V | 6,17 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/62 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/64 | 2 | 6/8 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 48/53 | 3 | 7/14 | — | 8,84 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 2 | 3/8 | — | 7,36 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 3,8 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Havre Athletic Club | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2022 | KAA Gent | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chateauroux | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Caen II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh61
- Thể lực51