Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Adingra

AFC AjaxTiền đạoCIV
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Simon Adingra là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—10300001188%80%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Adingra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-130001118/914/5—7,13
01/07/2026World Cupvs Na UyB 1-2dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ CuraçaoT 2-0dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-215000018/900/2—6,40
15/06/2026World Cupvs EcuadorT 1-0dự bị00000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ PhápT 2-1450021013/1412/2—6,16
18/05/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 4-5760121127/3501/4—6,31
11/05/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1580020013/1822/8—6,37
03/05/2026Ligue 1@ MetzT 2-1580010322/2514/10—7,20
26/04/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 2-2840121122/3003/10—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2020: —2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202018—
03/06/2021191,0 triệu €
27/12/2021191,5 triệu €
19/06/2022201,5 triệu €
06/09/2022204,0 triệu €
03/11/2022206,0 triệu €
08/06/20232110,0 triệu €
08/10/20232115,0 triệu €
18/12/20232125,0 triệu €
13/03/20242230,0 triệu €
26/05/20242230,0 triệu €
15/12/20242230,0 triệu €
29/05/20252328,0 triệu €
16/10/20252325,0 triệu €
08/12/20252322,0 triệu €
26/03/20262425,0 triệu €
31/05/20262422,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026SunderlandAFC AjaxChuyển nhượng—
29/06/2026AS MonacoSunderlandCho mượn—
01/02/2026SunderlandAS MonacoChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
09/07/2025Brighton Hove AlbionSunderlandHết hạn mượn 24.4M €24,4 triệu €
29/06/2023Union Saint-GilloiseBrighton Hove AlbionCho mượn—
03/07/2022Brighton Hove AlbionUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2022NordsjaellandBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
27/01/2021Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
04/01/2020Right to Dream AcademyNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com