Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nadiem Amiri

1. FSV Mainz 05Tiền vệGER
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Nadiem Amiri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6653000111285%44%106,80
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11902025489%83%009,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/308 (85%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
14/35 (40%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/75 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nadiem Amiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0860010128/3301/5V6,37
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4900130460/6723/5—7,52
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-1800000012/1811/6V6,41
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3890000252/6102/4—6,47
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3850021350/5623/6—6,63
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0900031333/4313/7—6,58
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0900020641/4804/9—7,20
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0902254867/7535/6—9,80
30/06/2026World Cupvs ParaguayH 1-110001005/511/2—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201417100 nghìn €
03/02/201518350 nghìn €
30/06/2015181,0 triệu €
14/02/2016191,5 triệu €
21/07/2016194,0 triệu €
06/02/2017207,0 triệu €
18/06/20172010,0 triệu €
27/12/20172115,0 triệu €
04/06/20182117,0 triệu €
17/12/20182217,0 triệu €
04/06/20192217,0 triệu €
01/10/20192215,0 triệu €
16/12/20192320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
09/02/20212422,0 triệu €
08/06/20212418,0 triệu €
06/10/20212415,0 triệu €
21/12/20212511,0 triệu €
14/03/2022259,0 triệu €
06/06/2022258,0 triệu €
20/09/2022256,0 triệu €
08/11/2022266,0 triệu €
21/06/2023266,0 triệu €
17/10/2023264,0 triệu €
13/12/2023274,0 triệu €
28/05/2024277,0 triệu €
08/10/2024279,0 triệu €
19/12/20242811,0 triệu €
26/03/20252818,0 triệu €
04/06/20252820,0 triệu €
18/12/20252917,0 triệu €
26/05/20262917,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Bayer 04 Leverkusen1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022GenoaBayer 04 LeverkusenCho mượn—
28/01/2022Bayer 04 LeverkusenGenoaChuyển nhượng 0.24M €240 nghìn €
29/07/2019TSG HoffenheimBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
31/07/2014Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2013Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Waldhof Mannheim U17Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Waldhof Mannheim YouthSV Waldhof Mannheim U17Chuyển nhượng—
30/06/20101.FC Kaiserslautern YouthSV Waldhof Mannheim YouthChuyển nhượng—
30/06/2005Ludwigshafener SC Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật87
  • Tư duy74
  • Sức mạnh46
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com