
Ghislain Konan
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ghislain Konan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 54% | 0 | 0 | 7,00 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 70% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 7,00 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/133 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/122 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 6/8 | — | 6,94 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/72 | 0 | 4/10 | — | 6,74 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/61 | 5 | 8/12 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 3 | 7/12 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free Player | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Gil Vicente | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Burgos CF | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Free Player | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Al Nassr | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Al Fayha | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 02/09/2023 | Al Nassr | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Stade DE Reims | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria Guimaraes | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | ASEC MIMOSAS | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASEC Mimosas U19 | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh64
- Thể lực50