
Nico Schlotterbeck
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị
Nico Schlotterbeck là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
861Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 347 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 65% | 1 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 54% | 0 | 0 | 6,55 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,90 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 64% | 0 | 0 | 7,68 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 73% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/339 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/46 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/239 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/30 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/130 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/65 | 1 | 6/11 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/90 | 0 | 4/6 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 118/135 | 2 | 6/11 | — | 8,21 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/59 | 1 | 2/7 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/59 | 1 | 8/12 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 10 | 12/17 | — | 7,23 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 74/86 | 2 | 9/11 | — | 8,18 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 5 | 11/12 | V | 6,92 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Phần Lan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 2 | — | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/10/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 21 | 13,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 28,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 33,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 33,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 23 | 40,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 40,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 35,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 55,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 1. FC Union Berlin | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/07/2020 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Karlsruher SC U19 | SC Freiburg U19 | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2016 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Aalen U17 | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stuttgarter Kickers Youth | VfR Aalen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SG Weinstadt Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh83
- Thể lực88