
Assan Ouédraogo là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 5/8 | — | 6,06 |
| 30/06/2026 | World Cup | vs Paraguay | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/23 | 1 | 6/14 | — | 7,49 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 5,65 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/28 | 0 | 2/7 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 17 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 17 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 28,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Schalke 04 | RB Leipzig | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TuS Union 09 Mülheim Jugend | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật69
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực32