Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malick Thiaw

Newcastle UnitedHậu vệGER
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Malick Thiaw là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
977Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300000085%56%106,39
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800004194%64%107,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011190%66%007,22
World Cup2026—20400000086%57%006,22
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20370000098%50%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/398 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/56 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
25 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/185 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/62 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/56 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malick Thiaw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1900000156/6205/10V6,57
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4900000066/7602/5—5,92
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-0900010083/8929/15V6,90
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0900031192/9607/10—7,54
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1900000076/8403/5—7,03
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4900000034/4304/7—5,87
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2900000157/6507/9—5,93
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-0900000032/3805/9—7,17
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2900111156/6202/3—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/202018700 nghìn €
15/09/2020191,0 triệu €
25/11/2020192,0 triệu €
09/02/2021192,0 triệu €
08/06/2021193,5 triệu €
12/10/2021204,5 triệu €
14/12/2021205,0 triệu €
15/06/2022206,0 triệu €
10/11/2022216,0 triệu €
20/03/20232115,0 triệu €
14/06/20232120,0 triệu €
10/10/20232230,0 triệu €
19/12/20232230,0 triệu €
04/06/20242225,0 triệu €
17/10/20242320,0 triệu €
17/12/20242320,0 triệu €
16/06/20252318,0 triệu €
16/10/20252430,0 triệu €
08/12/20252440,0 triệu €
08/03/20262445,0 triệu €
02/06/20262445,0 triệu €
06/10/20262550,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025AC MilanNewcastle UnitedHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
28/08/2022Schalke 04AC MilanHết hạn mượn 12.8M €12,8 triệu €
30/06/2020Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Monchengladbach YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Bayer 04 Leverkusen AmFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Fortuna Düsseldorf YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
30/06/2009TV Kalkum-Wittlaer JugendFortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh77
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com