Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Goretzka

Aston VillaTiền vệGER
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Leon Goretzka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20270000089%100%006,70
Ngoại hạng Anh2026-2027—10180001083%100%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Goretzka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1200000112/1201/1—6,62
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 1-018001005/611/1—6,95
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceT 6-07000005/70——6,78
30/06/2026World Cupvs ParaguayH 1-1750020111/1613/8—6,16
26/06/2026World Cup@ EcuadorB 1-2dự bị00000—0———
21/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 2-15000000/111/1—6,19
15/06/2026World Cupvs CuraçaoT 7-1170000011/1301/4—6,20
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ MỹT 2-110000002/201/1—6,29
01/06/2026Giao hữu quốc tếvs Phần LanT 4-0dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartT 3-01000005/511/1—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 23,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201217600 nghìn €
25/08/2012171,0 triệu €
03/01/2013173,5 triệu €
28/06/2013184,5 triệu €
09/07/2014197,5 triệu €
03/02/2015197,5 triệu €
30/06/2015207,5 triệu €
15/10/20152010,0 triệu €
14/02/20162113,0 triệu €
21/07/20162115,0 triệu €
06/02/20172218,0 triệu €
21/03/20172220,0 triệu €
18/06/20172223,0 triệu €
27/12/20172240,0 triệu €
04/06/20182340,0 triệu €
17/12/20182340,0 triệu €
05/03/20192450,0 triệu €
04/06/20192450,0 triệu €
16/12/20192450,0 triệu €
07/04/20202540,0 triệu €
07/07/20202550,0 triệu €
15/09/20202560,0 triệu €
09/02/20212670,0 triệu €
31/05/20212670,0 triệu €
21/12/20212670,0 triệu €
08/06/20222765,0 triệu €
08/11/20222765,0 triệu €
21/06/20232845,0 triệu €
13/12/20232840,0 triệu €
26/03/20242930,0 triệu €
28/05/20242930,0 triệu €
08/10/20242922,0 triệu €
19/12/20242922,0 triệu €
04/06/20253022,0 triệu €
18/12/20253015,0 triệu €
26/05/20263112,0 triệu €
06/10/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026FC Bayern MunichAston VillaChuyển nhượng—
30/06/2018Schalke 04FC Bayern MunichChuyển nhượng—
01/07/2013VfL Bochum 1848Schalke 04Hết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
30/06/2012VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/09/2011Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2010VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2001WSV Bochum YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh58
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com